艹
cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. grass radical 草字頭兒|草字头儿[cǎo zì tóu r5]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.