Danh sách từ HSK 2.0
Cấp 1-6 với pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
Trung tâm từ vựng
Vào danh sách đầy đủ để lướt, tìm kiếm hoặc tự kiểm tra theo từng cấp. Mỗi mục đều có pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
Cấp 1-6 với pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
Cấp 1-9 (7-9 gộp) với pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
Xem danh sách theo tần suất kèm pinyin và nghĩa, rồi thêm danh sách vào hàng đợi học của bạn.
Tên quốc gia bằng tiếng Quan Thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Anh cho từ vựng địa lý, du lịch và tin tức.
Tên cấp tỉnh của Trung Quốc, bao gồm tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương và đặc khu hành chính.
Thủ phủ tỉnh và trung tâm hành chính cấp tỉnh bằng tiếng Quan Thoại, kèm pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Chọn HSK khi theo giáo trình đó, hoặc chủ đề cho mục tiêu cụ thể như tên các nước. Bắt đầu với nhóm nhỏ bạn dùng được trong câu. Danh sách từ thông dụng xếp theo tần suất phụ đề, khác với giáo trình HSK.
Xem pinyin và nghĩa, mở từ chưa biết, rồi luyện flashcard hoặc bài đọc liên quan. Lưu danh sách vào lịch ôn cần tài khoản và quyền học phù hợp. Chỉ xem danh sách không ghi nhận một lượt ôn.