biàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. awesome
  2. 2. (etymologically, a contracted form of 不一樣|不一样[bù yī yàng])
  3. 3. often written as ㄅㄧㄤˋ