Bỏ qua đến nội dung

一个萝卜一个坑

yī gè luó bo yī gè kēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. every turnip to its hole (idiom)
  2. 2. fig. each person has his own position
  3. 3. each to his own
  4. 4. horses for courses
  5. 5. every kettle has its lid