Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

一堆

yī duī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pile

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一堆 狗屁!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 849659)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一堆