Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

一意孤行

yī yì gū xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. obstinately clinging to one's course (idiom)
  2. 2. willful
  3. 3. one's own way
  4. 4. dogmatic