Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

一暴十寒

yī pù shí hán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one day's sun, ten days' frost (idiom, from Mencius); fig. to work for a bit then skimp
  2. 2. sporadic effort
  3. 3. short attention span