Bỏ qua đến nội dung

一清如水

yī qīng rú shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as clear as water (idiom)
  2. 2. fig. (of officials etc) honest and incorruptible