Bỏ qua đến nội dung

一笔抹杀

yī bǐ mǒ shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blot out at one stroke
  2. 2. to reject out of hand
  3. 3. to deny without a hearing