Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

七方

qī fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Chinese medicine) the seven kinds of prescriptions 大方[dà fāng], 小方[xiǎo fāng], 緩方|缓方[huǎn fāng], 急方[jí fāng], 奇方[jī fāng], 偶方[ǒu fāng] and 重方[chóng fāng] or 複方|复方[fù fāng]

Từ cấu thành 七方