Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

七星

qī xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qixing district of Guilin city 桂林市[guì lín shì], Guangxi

Từ cấu thành 七星