Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

七里香

qī lǐ xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orange jasmine (Murraya paniculata)
  2. 2. \chicken butt\, popular Taiwan snack on a stick, made of marinated \white cut chicken\ butt