万国码
wàn guó mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Unicode
- 2. also written 統一碼|统一码[tǒng yī mǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.