Bỏ qua đến nội dung

万箭穿心

wàn jiàn chuān xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to have one's heart pierced by thousands of arrows (idiom)
  2. 2. fig. overcome with sorrow
  3. 3. to lambaste
  4. 4. to rip sb to shreds