三八

sān bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. International Women's Day 婦女節|妇女节[fù nu:3 jié], 8th March
  2. 2. foolish
  3. 3. stupid

Từ cấu thành 三八