三北

sān běi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China's three northern regions, 東北|东北[dōng běi], 華北|华北[huá běi] and 西北[xī běi]

Từ cấu thành 三北