三十

sān shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thirty
  2. 2. 30

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這個協會有 三十 個會員。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4739241)
Tom欠Mary 三十 元。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5534935)
她現在會讀寫 三十 個漢字。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6057725)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 三十