Bỏ qua đến nội dung

上任

shàng rèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhậm chức
  2. 2. tiền nhiệm
  3. 3. trước đó

Usage notes

Collocations

上任后通常接职务或表示时间点的词语,如“上任第一天”“上任以来”。

Formality

上任比“就职”更口语化,多用于官方场合描述职位接任。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新校长明天 上任
The new principal will take office tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.