上任
shàng rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhậm chức
- 2. tiền nhiệm
- 3. trước đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
上任后通常接职务或表示时间点的词语,如“上任第一天”“上任以来”。
Formality
上任比“就职”更口语化,多用于官方场合描述职位接任。
Câu ví dụ
Hiển thị 1新校长明天 上任 。
The new principal will take office tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.