Bỏ qua đến nội dung

上升

shàng shēng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng lên
  2. 2. đi lên
  3. 3. thăng lên

Usage notes

Common mistakes

“上升”多用于具体的高度、温度等,而“上涨”多用于水位、价格。

Formality

正式程度中性,适用于书面和口语,但技术语境中常用“升高”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
气球慢慢地 上升 了。
The balloon slowly rose.
服务业在国内生产总值中的占比逐年 上升
The proportion of the service industry in GDP has been increasing year by year.
煙從煙囪 上升
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797052)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.