Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng lên
- 2. đi lên
- 3. thăng lên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“上升”多用于具体的高度、温度等,而“上涨”多用于水位、价格。
Formality
正式程度中性,适用于书面和口语,但技术语境中常用“升高”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3气球慢慢地 上升 了。
The balloon slowly rose.
服务业在国内生产总值中的占比逐年 上升 。
The proportion of the service industry in GDP has been increasing year by year.
煙從煙囪 上升 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.