Bỏ qua đến nội dung

上台

shàng tái
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên sân khấu
  2. 2. lên nắm quyền

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used with 在...上 structure: 在舞台上上台.

Common mistakes

Note that the political meaning 'rise to power' cannot use 登台.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他刚 上台 ,还需要时间。
He just came to power and still needs time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.