Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sếp
- 2. trưởng phòng
- 3. lãnh đạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“上司”相对正式,口语中常使用“领导”或“老板”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 上司 今天让我加班。
My boss asked me to work overtime today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.