Bỏ qua đến nội dung

上场

shàng chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên sân khấu
  2. 2. ra sân
  3. 3. đi ra sân

Usage notes

Collocations

Often used with sports contexts: 运动员上场 (athletes take the field), not for just walking onto a stage.

Common mistakes

Do not confuse with 上面 (above) or 上市 (to list on the market).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
球员们准备 上场 了。
The players are about to take the field.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.