Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận việc
- 2. đi làm
- 3. trên cương vị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:'上岗'强调开始担任某一具体职务,而'上班'仅指去工作场所工作,两者不能随意替换。例如可以说'他明天上岗当经理',但不能说'他明天上班当经理'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他下周 上岗 当保安。
He will start working as a security guard next week.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.