Bỏ qua đến nội dung

上旬

shàng xún
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thập nhật đầu tháng
  2. 2. đầu tháng

Usage notes

Collocations

上旬 only used for months, not for weeks or years. Use 上旬 of a specific month (e.g., 三月上旬) or generally (上旬).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议定在六月 上旬
The meeting is scheduled for the first third of June.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.