Bỏ qua đến nội dung

上期

shàng qī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỳ trước
  2. 2. thời kỳ trước
  3. 3. thời gian trước

Từ cấu thành 上期