Bỏ qua đến nội dung

上瘾

shàng yǐn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiện
  2. 2. thói quen
  3. 3. trở nên nghiện

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Usually used with 对 (duì) to indicate what one is addicted to, e.g., 对游戏上瘾 (addicted to games).

Formality

Common in both spoken and written Chinese, but often carries a negative connotation when referring to bad habits or substances.