Bỏ qua đến nội dung

上空

shàng kōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên không
  2. 2. trên bầu trời

Usage notes

Collocations

常与'在'搭配,如'在...上空',用于描述某物位于某地上方的天空。

Common mistakes

不可说'天上的上空','上空'本身就指天上,重复使用造成语义赘余。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
飞机在城市 上空 飞行。
The airplane is flying overhead in the city sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.