Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấp trên
- 2. lãnh đạo
- 3. trên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“请示”“汇报”搭配,如“向上级请示”。
Common mistakes
注意:上级是名词,不可用作形容词;不能说“他很上级”,应说“他是我的上级”。