Bỏ qua đến nội dung

上级

shàng jí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp trên
  2. 2. lãnh đạo
  3. 3. trên

Usage notes

Collocations

常与动词“请示”“汇报”搭配,如“向上级请示”。

Common mistakes

注意:上级是名词,不可用作形容词;不能说“他很上级”,应说“他是我的上级”。

Từ cấu thành 上级