Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo
- 2. áo khoác
- 3. áo dài
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这件 上衣 和那条裤子搭配得很好看。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.