Bỏ qua đến nội dung

上诉

shàng sù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiếu nại
  2. 2. thẩm vấn lại

Usage notes

Common mistakes

“上诉”专指对判决不服而向上级法院请求重审,不能用于一般投诉。常见错误:将“上诉”等同于“向领导反映意见”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对判决不服,决定 上诉
He was not satisfied with the verdict and decided to appeal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.