上诉
shàng sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khiếu nại
- 2. thẩm vấn lại
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“上诉”专指对判决不服而向上级法院请求重审,不能用于一般投诉。常见错误:将“上诉”等同于“向领导反映意见”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对判决不服,决定 上诉 。
He was not satisfied with the verdict and decided to appeal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.