Bỏ qua đến nội dung

上身

shàng shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. upper part of the body

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他裸着 上身
He is bare-chested.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上身