Bỏ qua đến nội dung

上车

shàng chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên xe
  2. 2. lên xe buýt
  3. 3. lên tàu

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请排队 上车
Please line up to get on the bus.
请到第三站台 上车
Please board the train at platform three.
上车
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1911080)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.