上述
shàng shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được đề cập ở trên
- 2. được nêu ở trên
- 3. được nói ở trên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“内容”、“情况”等名词搭配,如“上述内容”。
Formality
主要用于正式或书面语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1上述 情况已经得到改善。
The aforementioned situation has been improved.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.