Bỏ qua đến nội dung

上述

shàng shù
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được đề cập ở trên
  2. 2. được nêu ở trên
  3. 3. được nói ở trên

Usage notes

Collocations

常与“内容”、“情况”等名词搭配,如“上述内容”。

Formality

主要用于正式或书面语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上述 情况已经得到改善。
The aforementioned situation has been improved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.