Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下一个

xià yī ge

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the next one

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下一个 是谁?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768204)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.