Bỏ qua đến nội dung

下不为例

xià bù wéi lì
#15374

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to be repeated
  2. 2. not to be taken as a precedent
  3. 3. just this once