Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下不了台

xià bu liǎo tái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be unable to extricate oneself gracefully
  2. 2. to be put on the spot
  3. 3. to be embarrassed