下个
xià ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. second (of two parts)
- 2. next (week etc)
- 3. subsequent
- 4. the following
Câu ví dụ
Hiển thị 1下个 工作日我会回复你。
I will reply to you on the next working day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.