Bỏ qua đến nội dung

下单

xià dān
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to place an order
  2. 2. to order
  3. 3. an order (of goods)

Usage notes

Collocations

常用搭配:网上下单、手机下单、成功下单。

Common mistakes

下单的宾语通常是商品或服务,不是金额或数量;表达下单付钱,常见说法是“下单付款”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在网上完成 下单
Please place the order online.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下单