Bỏ qua đến nội dung

下台

xià tái
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị cách chức
  2. 2. bị hạ bệ
  3. 3. bị loại khỏi chức vụ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 从...下台 to indicate stepping down from a specific position, e.g., 从领导岗位上下来.

Common mistakes

Do not confuse with 下来: 下台 specifically implies leaving a stage or a position of power, not just descending.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
由于丑闻,他不得不 下台
Due to the scandal, he had to step down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.