Bỏ qua đến nội dung

下周

xià zhōu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuần tới
  2. 2. tuần sau

Câu ví dụ

Hiển thị 5
下周 上岗当保安。
领导 下周 来视察我们的项目。
这款新车将在 下周 的车展上首次亮相。
我们的期中考试在 下周
据悉,会议将推迟到 下周 举行。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下周