下周
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tuần sau; tuần tới
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 下周 上岗当保安。
领导 下周 来视察我们的项目。
这款新车将在 下周 的车展上首次亮相。
我们的期中考试在 下周 。
据悉,会议将推迟到 下周 举行。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.