下场
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. tham gia
- 2. ra khỏi sân
- 3. thi cử
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 下场 (leave the stage) with 下场 (xià chang, result/ending, often negative).
Câu ví dụ
Hiển thị 1演员们依次 下场 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.