Bỏ qua đến nội dung

下场

xià chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham gia
  2. 2. ra khỏi sân
  3. 3. thi cử

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 下场 (leave the stage) with 下场 (xià chang, result/ending, often negative).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
演员们依次 下场
The actors leave the stage one by one.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.