Bỏ qua đến nội dung

下坠

xià zhuì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rơi xuống
  2. 2. trượt xuống
  3. 3. thụt xuống

Usage notes

Collocations

常与“感”搭配使用,如“有下坠感”,医学上描述腹部或肛门的垂坠不适。

Common mistakes

“下坠”和“下降”不同:“下坠”强调物体失去支撑后的快速掉落,而“下降”泛指高度降低,可用于飞机、价格等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感觉腹部有 下坠 感。
He feels a sinking sensation in his abdomen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下坠