Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rơi xuống
- 2. trượt xuống
- 3. thụt xuống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感”搭配使用,如“有下坠感”,医学上描述腹部或肛门的垂坠不适。
Common mistakes
“下坠”和“下降”不同:“下坠”强调物体失去支撑后的快速掉落,而“下降”泛指高度降低,可用于飞机、价格等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他感觉腹部有 下坠 感。
He feels a sinking sensation in his abdomen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.