Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下坡

xià pō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. downhill

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下坡 道缓。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2889860)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 下坡