Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下垂

xià chuí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to droop
  2. 2. to sag
  3. 3. to hang down
  4. 4. sagging
  5. 5. drooping
  6. 6. prolapse (medicine)