Bỏ qua đến nội dung

下级

xià jí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạ cấp
  2. 2. cấp thấp
  3. 3. thuộc cấp

Usage notes

Common mistakes

“下级”是集合名词,不能直接说“一个下级”,应说“一个下级员工”或用量词“名”“个”但通常用于指群体或关系。

Formality

“下级”常用于正式或书面语境,如“下级单位”“下级机关”,日常口语中更常说“手下的人”或“底下的人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 下级
He is my subordinate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下级