Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下药

xià yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to prescribe medicine
  2. 2. to poison
  3. 3. to slip a drug (into sb's drink etc)

Từ cấu thành 下药