下跌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. giảm
- 2. tụt
- 3. sụt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
下跌常与“价格”“指数”“股市”等词搭配,表示数值下降。
Common mistakes
注意与“跌落”区别:“跌落”多指物理坠落,而“下跌”多用于抽象数值或金融领域。
Câu ví dụ
Hiển thị 2昨天股市 下跌 了2%。
股價 下跌 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.